loạng choạng
발음
북부
/lwa̰ːʔŋ˨˩ ʨwa̰ːʔŋ˨˩/
중부
/lwa̰ːŋ˨˨ ʨwa̰ːŋ˨˨/
남부
/lwaːŋ˨˩˨ ʨwaːŋ˨˩˨/
듣기
비틀거리다 enstagger or totter
동사
비틀거리다
stagger or totter
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
비틀거리다
기본 동작
피로나 취기로 균형을 잃고 비틀거리며 걷는 것.
vi Anh ấy loạng choạng bước ra khỏi quán rượu.
ko 그는 술집에서 비틀거리며 나왔다.
유의어
loáng choáng / chao đảo / loạng quạng / chệnh choạng …
▸
유의어
loáng choáng / chao đảo / loạng quạng / chệnh choạng …