lệ
자세히
5 senses · 5 의미
▸
눈물 (tears)
슬프거나 자극을 받았을 때 눈에서 나오는 투명하고 짠 액체.
vi Những giọt lệ lăn dài trên má cô ấy khi nghe tin buồn.
ko 슬픈 소식을 듣고 그녀의 뺨에 눈물이 흘렀다.
우려하다 (fear)
무슨 일이 일어날까 봐 두렵거나 걱정하는 상태.
vi Tôi rất lệ rằng sự việc này sẽ gây ra nhiều rắc rối.
ko 나는 이 사태가 많은 문제를 일으킬까 봐 우려된다.
개념 (example)
모델이나 예시를 들기 위해 언급되는 구체적인 사례.
vi Hành động của anh ấy được coi là một tiền lệ tốt.
ko 그의 행동은 좋은 사례로 여겨졌다.
규칙 (rule)
공동체 내에서 따라야 할 일반적인 원칙이나 규정.
vi Mọi người trong cộng đồng đều phải tuân theo những lệ chung.
ko 공동체의 모두가 공통의 규칙을 따라야 한다.
례 (Lệ)
인물이나 등장인물 이름.
vi Lệ là tên của một nhân vật.
ko 례는 등장인물의 이름이다.