gần gũi
발음
북부
/ɣə̤n˨˩ ɣuʔuj˧˥/
중부
/ɣəŋ˧˧ ɣuj˧˩˨/
남부
/ɣəŋ˨˩ ɣuj˨˩˦/
듣기
친밀한 enintimate
형용사
친밀한
intimate
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
친밀한
관계
매우 친밀하고 성실하며 가까운 관계에 있는.
vi Họ có mối quan hệ rất gần gũi.
ko 그들은 매우 친밀한 관계이다.
구성
gần
▸
구성
gần
유의어
gần gụi / thân mật / thân thuộc / thân cận …
▸
유의어
gần gụi / thân mật / thân thuộc / thân cận …
쓰임
gần như / gần sát / bán anh em xa mua láng giềng gần / gần xịt
▸
쓰임
gần như / gần sát / bán anh em xa mua láng giềng gần / gần xịt