gần gụi
발음
북부
/ɣə̤n˨˩ ɣṵʔj˨˩/
중부
/ɣəŋ˧˧ ɣṵj˨˨/
남부
/ɣəŋ˨˩ ɣuj˨˩˨/
친밀한 envariant of close
형용사
친밀한
variant of close
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
친밀한
성질·상태
베트남 중부와 남부에서 쓰이는 '가깝다'는 뜻의 단어.
vi Hai gia đình chúng tôi rất gần gụi với nhau.
ko 우리 두 가족은 서로 매우 친밀하다.
구성
gần
▸
구성
gần
유의어
gần gũi
▸
유의어
gần gũi
쓰임
gần như / gần sát / bán anh em xa mua láng giềng gần / gần xịt
▸
쓰임
gần như / gần sát / bán anh em xa mua láng giềng gần / gần xịt