chính đáng
발음
북부
/ʨïŋ˧˥ ɗaːŋ˧˥/
중부
/ʨḭ̈n˩˧ ɗa̰ːŋ˩˧/
남부
/ʨɨn˧˥ ɗaːŋ˧˥/
듣기
정당 enlegitimate
형용사
정당
legitimate
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
형용사
정당한
동의·평가·비판
확립된 규칙에 따라 공정하고 타당함.
vi Mọi người đều có những quyền lợi chính đáng cần được tôn trọng.
ko 누구에게나 존중받아야 할 정당한 권리가 있다.
뜻 2
형용사
합법적인
법률에 의해 허용되거나 공식적인 법적 요건을 준수함.
vi Hoạt động kinh doanh của công ty hoàn toàn chính đáng.
ko 회사의 사업 활동은 완전히 합법적이다.
구성
chính / đáng
▸
구성
chính / đáng
유의어
chính đảng / cáng đáng / đích đáng / xứng đáng …
▸
유의어
chính đảng / cáng đáng / đích đáng / xứng đáng …
쓰임
chính phủ / tài chính / chính trị / bưu chính …
▸
쓰임
chính phủ / tài chính / chính trị / bưu chính …