xuân tiến
발음
북부
/swən˧˧ tiən˧˥/
중부
/swəŋ˧˥ tiə̰ŋ˩˧/
남부
/swəŋ˧˧ tiəŋ˧˥/
듣기
지명 enplace name
고유명사
지명
place name
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
지명
베트남의 지명.
vi Tên "xuân tiến" xuất hiện trong văn bản.
ko 「쑤언티엔」이라는 이름이 문서에 등장한다.
구성
xuân / tiến
▸
구성
xuân / tiến
쓰임
mùa xuân / kinh xuân thu / xuân tiết / xuân thu …
▸
쓰임
mùa xuân / kinh xuân thu / xuân tiết / xuân thu …