xi rô
발음
북부
/si˧˧ ɹo˧˧/
중부
/si˧˥ ʐo˧˥/
남부
/si˧˧ ɹo˧˧/
듣기
시럽 ensyrup
명사
시럽
syrup
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
시럽
담화·논리
물에 설탕을 녹이거나 과즙을 졸여서 만든 달콤한 액체.
vi Mẹ tôi cho thêm một chút xi rô vào cốc nước.
ko 어머니는 물 한 컵에 시럽을 조금 넣으셨다.
구성
xi / rô
▸
구성
xi / rô
유의어
xi / xi măng / xi lanh / xi nhê …
▸
유의어
xi / xi măng / xi lanh / xi nhê …
쓰임
tắc xi / công xóc xi ôm / xe tắc xi / nguyên xi …
▸
쓰임
tắc xi / công xóc xi ôm / xe tắc xi / nguyên xi …