xếp chồng
발음
북부
/sep˧˥ ʨə̤wŋ˨˩/
중부
/sḛp˩˧ ʨəwŋ˧˧/
남부
/sep˧˥ ʨəwŋ˨˩/
듣기
쌓다 enstack
동사
쌓다
stack
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
쌓다
문화·고유명사
물건을 쌓아 산을 만들거나, 위로 겹쳐 놓는 것.
vi Họ xếp chồng các hộp lên nhau.
ko 그들은 상자를 서로 쌓아 올린다.
구성
xếp / chồng
▸
구성
xếp / chồng
유의어
đắp / xếp loại / xếp / xếp xó …
▸
유의어
đắp / xếp loại / xếp / xếp xó …
쓰임
sắp xếp / xếp hình / xếp hạng / đội xếp …
▸
쓰임
sắp xếp / xếp hình / xếp hạng / đội xếp …