đội xếp
발음
북부
/ɗo̰ʔj˨˩ sep˧˥/
중부
/ɗo̰j˨˨ sḛp˩˧/
남부
/ɗoj˨˩˨ sep˧˥/
듣기
경찰관 enpolice officer
명사
경찰관
police officer
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
경찰관
담화·논리
법을 집행하고 공동체의 안전을 지키는 일을 하는 사람.
vi Người đội xếp đang điều tiết giao thông tại ngã tư.
ko 그 경찰관은 교차로에서 교통 정리를 하고 있다.
구성
đội / xếp
▸
구성
đội / xếp
유의어
đội / đội bóng / đội quân / đội quần …
▸
유의어
đội / đội bóng / đội quân / đội quần …
쓰임
quân đội / đại đội / đội viên / đội tuyển …
▸
쓰임
quân đội / đại đội / đội viên / đội tuyển …