thu xếp
발음
북부
/tʰu˧˧ sep˧˥/
중부
/tʰu˧˥ sḛp˩˧/
남부
/tʰu˧˧ sep˧˥/
듣기
정리하다 enarrange
동사
정리하다
arrange
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
정리하다
기본 동작
일이나 작업들을 순서대로 정리하고 정돈하는 것.
vi Bạn nên thu xếp đồ đạc gọn gàng.
ko 물건들을 단정하게 정리해라.
구성
thu / xếp / thu + xếp 의 합성
▸
구성
thu / xếp / thu + xếp 의 합성
어원thu + xếp 의 합성
유의어
lo liệu / dàn xếp / liệu lí / xáo trộn …
▸
유의어
lo liệu / dàn xếp / liệu lí / xáo trộn …
쓰임
mùa thu / thu bồn / thu hoạch / máy thu thanh …
▸
쓰임
mùa thu / thu bồn / thu hoạch / máy thu thanh …