xám
발음
북부
/saːm˧˥/
중부
/sa̰ːm˩˧/
남부
/saːm˧˥/
듣기
회색의 enGray; having a color between black and white, like ash
형용사
회색의
Gray; having a color between black and white, like ash
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
회색의 성질·상태
Colors
회색의. 재처럼 검은색과 흰색 사이의 색을 띠는 것.
유의어
xăm / xàm / xạm / xẩm …
▸
유의어
xăm / xàm / xạm / xẩm …
쓰임
tê giác xám / chất xám / chảy máu chất xám / hùm xám …
▸
쓰임
tê giác xám / chất xám / chảy máu chất xám / hùm xám …