tê giác xám
듣기
방치된 위협 enneglected threat
명사
방치된 위협
neglected threat
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
방치된 위협
담화·논리
발생 확률이 높고 영향도 크지만 종종 무시되는 위험성에 대한 비유.
vi Biến đổi khí hậu là một con tê giác xám đối với nhân loại.
ko 기후 변화는 인류에게 방치된 위협이다.
구성
tê giác / xám / tê giác + xám 의 합성
▸
구성
tê giác / xám / tê giác + xám 의 합성
어원tê giác + xám 의 합성
유의어
tê giác / chảy máu chất xám / hùm xám / chích đuôi xám …
▸
유의어
tê giác / chảy máu chất xám / hùm xám / chích đuôi xám …
쓰임
tê giác đen / xám mặt / chất xám / xám xịt …
▸
쓰임
tê giác đen / xám mặt / chất xám / xám xịt …