Việt Nam học
듣기
베트남학 enVietnamese studies
명사
베트남학
Vietnamese studies
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
베트남학
담화·논리
베트남의 역사, 문화, 언어, 사회 연구에 초점을 맞춘 학문 분야.
vi Cô ấy đang theo học chuyên ngành Việt Nam học tại trường đại học.
ko 그녀는 대학에서 베트남학을 전공하고 있다.
구성
việt nam / học / 한월어. 한자는 越南學 …
▸
구성
việt nam / học / 한월어. 한자는 越南學 …
어원한월어. 한자는 越南學
한자
출처 대조 완료
대표 후보
越南學
음절별 후보
việt
越
nam
南
học
學
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
Việt phục / Việt / Việt Nam Cộng Hòa / Việt Nam hóa …
▸
유의어
Việt phục / Việt / Việt Nam Cộng Hòa / Việt Nam hóa …
쓰임
người việt nam / việt nam cộng hoà / việt nam cộng hòa / cộng hòa xã hội chủ nghĩa việt nam …
▸
쓰임
người việt nam / việt nam cộng hoà / việt nam cộng hòa / cộng hòa xã hội chủ nghĩa việt nam …