vectơ pháp tuyến
법선 벡터 ennormal vector
명사
법선 벡터
normal vector
1 뜻
3 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
법선 벡터
담화·논리
직선, 평면, 곡면 등 어떤 대상에 수직인 벡터.
vi Hãy xác định vectơ pháp tuyến của mặt phẳng này.
ko 이 평면의 법선 벡터를 구하시오.
구성
vectơ / pháp / tuyến
▸
구성
vectơ / pháp / tuyến
유의어
vectơ
▸
유의어
vectơ
쓰임
phương pháp / luật pháp / pháp luật / pháp quyền …
▸
쓰임
phương pháp / luật pháp / pháp luật / pháp quyền …