vợi hẳn
발음
북부
/və̰ːʔj˨˩ ha̰n˧˩˧/
중부
/jə̰ːj˨˨ haŋ˧˩˨/
남부
/jəːj˨˩˨ haŋ˨˩˦/
상당히 줄어든 ensignificantly reduced
형용사
상당히 줄어든
significantly reduced
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
상당히 줄어든
성질·상태
수량, 강도 또는 크기에 있어 크고 눈에 띄게 감소한.
vi Nỗi buồn của anh ấy đã vợi hẳn sau khi được an ủi.
ko 위로를 받은 후 그의 슬픔은 상당히 줄어들었다.
구성
vợi / hẳn
▸
구성
vợi / hẳn
유의어
vợi / chắc hẳn / ắt hẳn / hơn hẳn
▸
유의어
vợi / chắc hẳn / ắt hẳn / hơn hẳn
쓰임
diệu vợi / vời vợi / hẳn nhiên / hẳn hoi …
▸
쓰임
diệu vợi / vời vợi / hẳn nhiên / hẳn hoi …