vết
발음
북부
/vet˧˥/
중부
/jḛt˩˧/
남부
/jəːt˧˥/
듣기
얼룩 enspot or stain
명사
얼룩
spot or stain
2 뜻
2 의미
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
얼룩 (spot or stain)
뜻 1
명사
얼룩
분류사·조사
표면에 남은, 오염이나 상처로 인한 눈에 띄는 흔적.
vi Có một vết bẩn nhỏ trên chiếc áo trắng của tôi.
ko 흰 셔츠에 작은 얼룩이 있다.
자국 (classifier for marks)
뜻 1
분류사
흔적을 나타내는 분류사
표면의 오염이나 상처 등을 나타내는 명사에 붙는 분류사.
vi Anh ấy có một vết thương nhỏ ở cánh tay.
ko 그는 팔에 작은 상처 자국이 있다.
유의어
vét / vệt / vẹt / vết nhăn …
▸
유의어
vét / vệt / vẹt / vết nhăn …
쓰임
dấu vết / vết thương / vết tích / vết bẩn …
▸
쓰임
dấu vết / vết thương / vết tích / vết bẩn …