vải
발음
북부
/va̰ːj˧˩˧/
중부
/jaːj˧˩˨/
남부
/jaːj˨˩˦/
듣기
천 encloth
명사
천
cloth
2 뜻
2 의미
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
천 (cloth)
뜻 1
명사
천
가구·생활용품
Food & Dishes
천연 또는 합성 섬유를 짜거나 떠서 만든 유연한 재료.
vi Chiếc áo này được làm từ vải mềm.
ko 이 셔츠는 부드러운 천으로 만들어졌다.
리치 (lychee)
뜻 1
명사
리치
달콤한 흰 과육과 붉은 비늘 모양 껍질을 가진 작은 열대 과일.
vi Quả vải có vị rất ngọt.
ko 리치는 맛이 매우 달다.
유의어
vãi / vài / vái / vại …
▸
유의어
vãi / vài / vái / vại …
쓰임
áo vải / vải vóc / ông vải / vải dù …
▸
쓰임
áo vải / vải vóc / ông vải / vải dù …