vũ khí sinh học
발음
북부
/vuʔu˧˥ xi˧˥ sïŋ˧˧ ha̰ʔwk˨˩/
중부
/ju˧˩˨ kʰḭ˩˧ ʂïn˧˥ ha̰wk˨˨/
남부
/ju˨˩˦ kʰi˧˥ ʂɨn˧˧ hawk˨˩˨/
듣기
생물 무기 enbiological weapon
명사
생물 무기
biological weapon
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
생물 무기
담화·논리
질병이나 죽음을 유발하는 무기로 사용되는 유해한 생물제.
vi Sử dụng vũ khí sinh học là hành động bị cả thế giới lên án.
ko 생물 무기 사용은 전 세계의 규탄을 받고 있습니다.
구성
vũ khí / sinh học / 武氣生學
▸
구성
vũ khí / sinh học / 武氣生學
한자
음절 대응 추정
대표 후보
武氣生學
음절별 후보
vũ
武(舞 / 宇 / 禹 / 鵡)
khí
氣
sinh
生
học
學
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
vũ khí / vũ / vũ trang / vũ trường …
▸
유의어
vũ khí / vũ / vũ trang / vũ trường …
쓰임
vũ khí hủy diệt hàng loạt / vũ khí huỷ diệt hàng loạt / vũ khí hóa / vũ khí hoá …
▸
쓰임
vũ khí hủy diệt hàng loạt / vũ khí huỷ diệt hàng loạt / vũ khí hóa / vũ khí hoá …