vũ khí hóa học
발음
북부
/vuʔu˧˥ xi˧˥ hwaː˧˥ ha̰ʔwk˨˩/
중부
/ju˧˩˨ kʰḭ˩˧ hwa̰ː˩˧ ha̰wk˨˨/
남부
/ju˨˩˦ kʰi˧˥ hwaː˧˥ hawk˨˩˨/
듣기
화학무기 enchemical weapon
명사
화학무기
chemical weapon
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
화학무기
담화·논리
화학 물질을 사용하여 살상하거나 신체적 위해를 가하는 무기.
vi Việc sản xuất và sử dụng vũ khí hóa học bị nghiêm cấm trên toàn thế giới.
ko 화학무기의 제조와 사용은 전 세계적으로 엄격히 금지된다.
구성
vũ khí / hóa học
▸
구성
vũ khí / hóa học
유의어
vũ khí / vũ / vũ trang / vũ trường …
▸
유의어
vũ khí / vũ / vũ trang / vũ trường …
쓰임
vũ khí hủy diệt hàng loạt / vũ khí huỷ diệt hàng loạt / vũ khí hóa / vũ khí hoá …
▸
쓰임
vũ khí hủy diệt hàng loạt / vũ khí huỷ diệt hàng loạt / vũ khí hóa / vũ khí hoá …