vô tình
발음
북부
/vo˧˧ tï̤ŋ˨˩/
중부
/jo˧˥ tïn˧˧/
남부
/jo˧˧ tɨn˨˩/
듣기
우연히 enaccidentally
부사
우연히
accidentally
2 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
우연히 (accidentally)
뜻 1
부사
우연히
계획이나 의도 없이 우연히 일어나는 것.
vi Tôi vô tình nghe được câu chuyện của họ.
ko 그들의 이야기를 우연히 엿듣게 되었다.
냉혹 (heartless)
뜻 1
형용사
냉혹한
외모·성격
타인에 대해 냉담하고 배려심이 없는 모습.
vi Đừng quá vô tình với những người đang cần giúp đỡ.
ko 도움이 필요한 사람들에게 냉혹해서는 안 된다.
구성
vô / tình
▸
구성
vô / tình
유의어
vô tính / sơ ý / 냉혹 / 우연히
▸
유의어
vô tính / sơ ý / 냉혹 / 우연히
쓰임
vô cùng / vô tuyến / vô tuyến điện / vô tuyến truyền hình …
▸
쓰임
vô cùng / vô tuyến / vô tuyến điện / vô tuyến truyền hình …