vênh cứng
발음
북부
/vəjŋ˧˧ kɨŋ˧˥/
중부
/jen˧˥ kɨ̰ŋ˩˧/
남부
/jəːn˧˧ kɨŋ˧˥/
건방진 encocky
형용사
건방진
cocky
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
건방진
문화·고유명사
주변을 불쾌하게 만들 정도로 거만하거나 오만한 사람.
vi Thái độ vênh cứng của anh ta làm mọi người xung quanh khó chịu.
ko 그의 건방진 태도는 주변 사람들을 짜증 나게 한다.
구성
vênh / cứng
▸
구성
vênh / cứng
유의어
vênh / vênh váo / vênh mặt / vênh vang …
▸
유의어
vênh / vênh váo / vênh mặt / vênh vang …
쓰임
chênh vênh / cứng rắn / cứng ngắc / phần cứng …
▸
쓰임
chênh vênh / cứng rắn / cứng ngắc / phần cứng …