tuyến cuối
듣기
3차 의료기관 entertiary care
형용사
3차 의료기관
tertiary care
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
3차 의료기관
성질·상태
해당 지역에서 가장 복잡한 진료가 가능한 고차 병원.
vi Bệnh nhân cần được chuyển lên bệnh viện tuyến cuối để phẫu thuật.
ko 환자는 수술을 위해 3차 의료기관으로 전원해야 한다.
구성
tuyến / cuối / tuyến + cuối 의 합성
▸
구성
tuyến / cuối / tuyến + cuối 의 합성
어원tuyến + cuối 의 합성
유의어
trùm cuối / đầu cuối
▸
유의어
trùm cuối / đầu cuối
쓰임
vô tuyến / tiền tuyến / trực tuyến / chiến tuyến …
▸
쓰임
vô tuyến / tiền tuyến / trực tuyến / chiến tuyến …