trung thật
발음
북부
/ʨuŋ˧˧ tʰə̰ʔt˨˩/
중부
/tʂuŋ˧˥ tʰə̰k˨˨/
남부
/tʂuŋ˧˧ tʰək˨˩˨/
듣기
진실 entruthful
형용사
진실
truthful
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
진실
성질·상태
Genuine, true, and genuine.
구성
trung / thật
▸
구성
trung / thật
유의어
chân thật / thành thật / tình thật / nói thật …
▸
유의어
chân thật / thành thật / tình thật / nói thật …
쓰임
trung tâm / trung quốc / tập trung / trung nguyên …
▸
쓰임
trung tâm / trung quốc / tập trung / trung nguyên …