trừng trộ
발음
북부
/ʨɨ̤ŋ˨˩ ʨo̰ʔ˨˩/
중부
/tʂɨŋ˧˧ tʂo̰˨˨/
남부
/tʂɨŋ˨˩ tʂo˨˩˨/
노려보다 englare angrily
동사
노려보다
glare angrily
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
노려보다
기본 동작
분노나 위협을 담아 빤히 쳐다보다.
vi Ông ấy trừng trộ nhìn đứa bé làm vỡ bình hoa.
ko 그는 꽃병을 깬 아이를 화가 나서 노려보았다.
구성
trừng / trộ / 懲𢷅
▸
구성
trừng / trộ / 懲𢷅
한자
음절 대응 추정
대표 후보
懲𢷅
음절별 후보
trừng
懲(𥋔)
trộ
𢷅
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
trừng phạt / trừng trị / trừng / trừng giới …
▸
유의어
trừng phạt / trừng trị / trừng / trừng giới …
쓰임
thanh trừng / công trừng / thanh trừng sắc tộc / sự trừng phạt
▸
쓰임
thanh trừng / công trừng / thanh trừng sắc tộc / sự trừng phạt