công trừng
발음
북부
/kəwŋ˧˧ ʨɨ̤ŋ˨˩/
중부
/kəwŋ˧˥ tʂɨŋ˧˧/
남부
/kəwŋ˧˧ tʂɨŋ˨˩/
듣기
지명 enplace name
고유명사
지명
place name
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
지명
베트남의 지명.
vi Tôi muốn ghé thăm Công Trừng.
ko 꽁쭝을 방문하고 싶다.
구성
công / trừng / 工懲
▸
구성
công / trừng / 工懲
한자
음절 대응 추정
대표 후보
工懲
음절별 후보
công
工
trừng
懲(𥋔)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
쓰임
công việc / thành công / công nghệ / công nhân …
▸
쓰임
công việc / thành công / công nghệ / công nhân …