trộn trạo
발음
북부
/ʨo̰ʔn˨˩ ʨa̰ːʔw˨˩/
중부
/tʂo̰ŋ˨˨ tʂa̰ːw˨˨/
남부
/tʂoŋ˨˩˨ tʂaːw˨˩˨/
듣기
뒤죽박죽인 enjumbled
unknown
뒤죽박죽인
jumbled
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
뒤죽박죽인
여러 가지가 무질서하게 뒤섞여 있는 상태.
vi Các món đồ trong thùng đều bị để trộn trạo cả lên.
ko 상자 안의 물건들이 모두 뒤죽박죽 섞여 있다.
구성
trộn
▸
구성
trộn
유의어
trợn trạo / trộn / trộn lẫn / trộn thư …
▸
유의어
trợn trạo / trộn / trộn lẫn / trộn thư …
쓰임
pha trộn / phối trộn / xáo trộn / trà trộn
▸
쓰임
pha trộn / phối trộn / xáo trộn / trà trộn