pha trộn
발음
북부
/faː˧˧ ʨo̰ʔn˨˩/
중부
/faː˧˥ tʂo̰ŋ˨˨/
남부
/faː˧˧ tʂoŋ˨˩˨/
듣기
섞다 enblend
동사
섞다
blend
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
섞다
기본 동작
서로 다른 성분을 결합하여 균일한 혼합물을 만드는 행위.
vi Người thợ pha trộn các loại màu để sơn tường.
ko 작업자는 벽을 칠하기 위해 물감들을 섞었다.
구성
pha / trộn / pha + trộn 의 합성
▸
구성
pha / trộn / pha + trộn 의 합성
어원pha + trộn 의 합성
유의어
trộn lẫn / phối trộn / xáo trộn / trà trộn …
▸
유의어
trộn lẫn / phối trộn / xáo trộn / trà trộn …
쓰임
tiêu pha / xông pha / đèn pha / nhà pha …
▸
쓰임
tiêu pha / xông pha / đèn pha / nhà pha …