trưởng tôn
발음
북부
/ʨɨə̰ŋ˧˩˧ ton˧˧/
중부
/tʂɨəŋ˧˩˨ toŋ˧˥/
남부
/tʂɨəŋ˨˩˦ toŋ˧˧/
장손 eneldest grandson
명사
장손
eldest grandson
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
장손
담화·논리
가계 내에서, 장남의 첫째 아들.
vi Trưởng tôn là người có trách nhiệm thờ cúng tổ tiên.
ko 장손은 조상 제사에 책임이 있는 사람이다.
구성
trưởng / tôn
▸
구성
trưởng / tôn
유의어
trường tồn / công tôn / vương tôn / tử tôn …
▸
유의어
trường tồn / công tôn / vương tôn / tử tôn …
쓰임
bộ trưởng / hiệu trưởng / trưởng công chúa / sinh trưởng …
▸
쓰임
bộ trưởng / hiệu trưởng / trưởng công chúa / sinh trưởng …