trường kỷ
듣기
긴 의자 enlong bench (spelling)
명사
긴 의자
long bench (spelling)
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
긴 의자
담화·논리
등받이가 있는 긴 나무 벤치를 지칭하는 용어의 표기 변형.
vi Ông tôi thường ngồi nghỉ ngơi trên chiếc trường kỷ gỗ vào mỗi chiều.
ko 할아버지는 오후가 되면 항상 긴 나무 의자에 앉아 쉬신다.
구성
trường / kỷ
▸
구성
trường / kỷ
유의어
trường kỳ
▸
유의어
trường kỳ
쓰임
trường đại học / thị trường / quảng trường / chiến trường …
▸
쓰임
trường đại học / thị trường / quảng trường / chiến trường …