trương mục
듣기
계좌 enaccount
명사
계좌
account
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
계좌
돈·보험·세금
은행이나 특정 시스템 내의 금융 거래 기록이나 개인 정보.
vi Bạn cần phải mở một trương mục tại ngân hàng để nhận lương hàng tháng.
ko 월급을 받으려면 은행에서 계좌를 만들어야 한다.
구성
trương / mục / 賬目
▸
구성
trương / mục / 賬目
한자
출처 대조 완료
대표 후보
賬目
음절별 후보
trương
張
mục
目
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
trương / trương lực / trương phình / trương phồng …
▸
유의어
trương / trương lực / trương phình / trương phồng …
쓰임
khai trương / khoa trương / khẩn trương / chánh trương …
▸
쓰임
khai trương / khoa trương / khẩn trương / chánh trương …