trơ trọi
발음
북부
/ʨəː˧˧ ʨɔ̰ʔj˨˩/
중부
/tʂəː˧˥ tʂɔ̰j˨˨/
남부
/tʂəː˧˧ tʂɔj˨˩˨/
듣기
고립된 enisolated
형용사
고립된
isolated
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
고립된
성질·상태
완전히 고독하거나 타인으로부터 분리된 상태.
vi Ngôi nhà đứng trơ trọi giữa cánh đồng vắng.
ko 그 집은 빈 들판 한가운데 고립되어 서 있다.
구성
trơ / trọi
▸
구성
trơ / trọi
유의어
trở trời / đơn chiếc / đơn lẻ / lạc lõng …
▸
유의어
trở trời / đơn chiếc / đơn lẻ / lạc lõng …
쓰임
trơ trụi / trơ khấc / khí trơ / trơ trơ …
▸
쓰임
trơ trụi / trơ khấc / khí trơ / trơ trơ …