trúc tơ
발음
북부
/ʨuk˧˥ təː˧˧/
중부
/tʂṵk˩˧ təː˧˥/
남부
/tʂuk˧˥ təː˧˧/
악기 enmusical instruments
unknown
악기
musical instruments
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
악기
대나무로 만들어진 것을 포함하여, 악기 전반을 가리키는 문학적 표현.
vi Tiếng trúc tơ vang lên rộn rã trong lễ hội truyền thống.
ko 전통적인 축제 동안, 악기 소리가 경쾌하게 울려 퍼졌다.
구성
trúc / tơ / 筑絲
▸
구성
trúc / tơ / 筑絲
한자
음절 대응 추정
대표 후보
筑絲
음절별 후보
trúc
筑(竹)
tơ
絲
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
trúc đổ / trúc / trúc chỉ / trúc chỉ thư …
▸
유의어
trúc đổ / trúc / trúc chỉ / trúc chỉ thư …
쓰임
kiến trúc / kiến trúc sư / cấu trúc / kiến trúc máy tính …
▸
쓰임
kiến trúc / kiến trúc sư / cấu trúc / kiến trúc máy tính …