trùng đài
발음
북부
/ʨṳŋ˨˩ ɗa̤ːj˨˩/
중부
/tʂuŋ˧˧ ɗaːj˧˧/
남부
/tʂuŋ˨˩ ɗaːj˨˩/
중층 누각 entiered pavilion
unknown
중층 누각
tiered pavilion
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
중층 누각
여러 층이 겹쳐지게 세워진 전통적인 탑이나 누각.
vi Ngôi đền cổ có kiến trúc trùng đài rất độc đáo.
ko 그 고찰은 매우 독특한 중층 누각 건축을 가지고 있다.
구성
trùng / đài
▸
구성
trùng / đài
유의어
trúng dải / trung đại / trứng dái
▸
유의어
trúng dải / trung đại / trứng dái
쓰임
nhiễm trùng / trùng khớp / cặp bài trùng / trùng dương …
▸
쓰임
nhiễm trùng / trùng khớp / cặp bài trùng / trùng dương …