tránh
발음
북부
/ʨajŋ˧˥/
중부
/tʂa̰n˩˧/
남부
/tʂan˧˥/
듣기
피하다 enavoid
동사
피하다
avoid
2 뜻
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
동사
비키다 기본 동작
다른 사람이 통행할 수 있도록 길을 비켜주다.
vi Hãy tránh sang một bên để mọi người đi qua.
ko 사람들이 지나갈 수 있게 옆으로 비켜주세요.
뜻 2
동사
피하다
부정적인 상황을 막기 위해 거리 두기를 하다.
vi Tôi luôn cố gắng tránh những cuộc cãi vã không cần thiết.
ko 불필요한 말다툼은 항상 피하려고 한다.
유의어
trành / trạnh / tránh xa / tránh ra …
▸
유의어
trành / trạnh / tránh xa / tránh ra …
쓰임
trốn tránh / lẩn tránh / lảng tránh / né tránh …
▸
쓰임
trốn tránh / lẩn tránh / lảng tránh / né tránh …