trái chứng
발음
북부
/ʨaːj˧˥ ʨɨŋ˧˥/
중부
/tʂa̰ːj˩˧ ʨɨ̰ŋ˩˧/
남부
/tʂaːj˧˥ ʨɨŋ˧˥/
말썽 부리다 enact up
unknown
말썽 부리다
act up
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
말썽 부리다
예측 불가능하게 행동하거나 버릇없이 굴어 문제를 일으키다.
vi Đứa trẻ dạo này hay trái chứng và không chịu nghe lời người lớn.
ko 그 아이는 요즘 말썽을 부리고 어른들의 말을 듣지 않는다.
구성
trái / chứng / 賴證
▸
구성
trái / chứng / 賴證
한자
음절 대응 추정
대표 후보
賴證
음절별 후보
trái
賴
chứng
證
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
giở chứng / trở chứng / bằng chứng / đối chứng …
▸
유의어
giở chứng / trở chứng / bằng chứng / đối chứng …
쓰임
trái đất / trái tim / trái cây / sai trái …
▸
쓰임
trái đất / trái tim / trái cây / sai trái …