toan dịch
발음
북부
/twaːn˧˧ zḭ̈ʔk˨˩/
중부
/twaːŋ˧˥ jḭ̈t˨˨/
남부
/twaːŋ˧˧ jɨt˨˩˨/
위액 engastric juice
명사
위액
gastric juice
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
위액
담화·논리
소화를 돕기 위해 위에서 분비되는 산성 액체.
vi Sự dư thừa toan dịch có thể gây ra cảm giác đau ở dạ dày.
ko 위액 과다 분비는 위통을 유발할 수 있다.
구성
toan / dịch / 筭譯
▸
구성
toan / dịch / 筭譯
한자
음절 대응 추정
대표 후보
筭譯
음절별 후보
toan
筭
dịch
譯
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
toan tính / toan / tinh dịch / đại dịch …
▸
유의어
toan tính / toan / tinh dịch / đại dịch …
쓰임
tính toan / mưu toan / nhiễm toan / nước cường toan …
▸
쓰임
tính toan / mưu toan / nhiễm toan / nước cường toan …