toàn cầu hóa
발음
북부
/twa̤ːn˨˩ kə̤w˨˩ hwaː˧˥/
중부
/twaːŋ˧˧ kəw˧˧ hwa̰ː˩˧/
남부
/twaːŋ˨˩ kəw˨˩ hwaː˧˥/
듣기
세계화하다 englobalize
동사
세계화하다
globalize
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
동사
뜻 1
동사
세계화하다
기본 동작
사업이나 영향력을 전 세계적인 규모로 확장하는 과정.
vi Các công ty đang nỗ lực để toàn cầu hóa hoạt động sản xuất của mình.
ko 기업들은 생산 활동을 세계화하기 위해 노력하고 있다.
명사
뜻 2
명사
세계화
국경을 넘어 경제, 문화, 정치적 교류와 통합이 강해지는 과정.
vi Quá trình toàn cầu hóa mang lại nhiều cơ hội phát triển kinh tế.
ko 세계화 과정은 경제 발전의 기회를 가져온다.
구성
toàn cầu / hóa
▸
구성
toàn cầu / hóa
유의어
toàn cầu hoá
▸
유의어
toàn cầu hoá
쓰임
phi toàn cầu hóa / phi toàn cầu hoá / hóa chất / kế hoạch hóa …
▸
쓰임
phi toàn cầu hóa / phi toàn cầu hoá / hóa chất / kế hoạch hóa …