tiếu mạ
발음
북부
/tiəw˧˥ ma̰ːʔ˨˩/
중부
/tiə̰w˩˧ ma̰ː˨˨/
남부
/tiəw˧˥ maː˨˩˨/
조롱 enmock and abuse
unknown
조롱
mock and abuse
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
조롱
모욕적인 언사를 사용하며 상대방을 조롱하는 행위.
vi Không nên tiếu mạ người khác chỉ vì họ có ý kiến khác biệt.
ko 의견이 다르다고 해서 타인을 조롱해서는 안 된다.
구성
mạ
▸
구성
mạ
유의어
tiêu ma / tiếu lâm / thống mạ / thóa mạ …
▸
유의어
tiêu ma / tiếu lâm / thống mạ / thóa mạ …
쓰임
lăng mạ / mạ điện / co mạ / mạ lị
▸
쓰임
lăng mạ / mạ điện / co mạ / mạ lị