tiếp liền
발음
북부
/tiəp˧˥ liə̤n˨˩/
중부
/tiə̰p˩˧ liəŋ˧˧/
남부
/tiəp˧˥ liəŋ˨˩/
듣기
인접한 encontiguous
unknown
인접한
contiguous
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
인접한
두 물체가 서로 접촉하여 틈 없이 이어지는 위치 관계.
vi Hai ngôi nhà được xây tiếp liền nhau.
ko 두 집은 서로 인접하게 지어졌다.
구성
tiếp / liền
▸
구성
tiếp / liền
유의어
kề / nối liền / địa liền / mỳ ăn liền …
▸
유의어
kề / nối liền / địa liền / mỳ ăn liền …
쓰임
tiếp tục / giao tiếp / tiếp tân / tiếp theo …
▸
쓰임
tiếp tục / giao tiếp / tiếp tân / tiếp theo …