tiếng tăm
발음
북부
/tiəŋ˧˥ tam˧˧/
중부
/tiə̰ŋ˩˧ tam˧˥/
남부
/tiəŋ˧˥ tam˧˧/
듣기
명성 enreputation, fame
명사
명성
reputation, fame
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
명성
외모·성격
사회적으로 널리 알려져 있고 존경받는 상태.
vi Tiếng tăm của người nghệ sĩ đó lan rộng khắp cả nước.
ko 그 예술가의 명성은 전국으로 퍼졌다.
구성
tiếng / tăm / tiếng + tăm 의 합성
▸
구성
tiếng / tăm / tiếng + tăm 의 합성
어원tiếng + tăm 의 합성
유의어
biệt tăm / mất tăm / rửa mặt bằng tăm / rượu tăm …
▸
유의어
biệt tăm / mất tăm / rửa mặt bằng tăm / rượu tăm …
쓰임
nổi tiếng / tiếng nói / tiếng ồn / danh tiếng …
▸
쓰임
nổi tiếng / tiếng nói / tiếng ồn / danh tiếng …