tiếng Séc
발음
북부
/tiəŋ˧˥ sɛk˧˥/
중부
/tiə̰ŋ˩˧ ʂɛ̰k˩˧/
남부
/tiəŋ˧˥ ʂɛk˧˥/
듣기
체코어 enCzech
명사
체코어
Czech
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
체코어
문화·고유명사
체코 공화국에서 공식 언어로 사용되는 언어
vi Anh ấy có thể nói tiếng Séc rất trôi chảy.
ko 그는 체코어를 유창하게 말할 수 있다.
구성
tiếng / séc
▸
구성
tiếng / séc
쓰임
nổi tiếng / tiếng nói / tiếng ồn / danh tiếng …
▸
쓰임
nổi tiếng / tiếng nói / tiếng ồn / danh tiếng …