cộng hòa séc
발음
북부
/kə̰ʔwŋ˨˩ hwa̤ː˨˩ sɛk˧˥/
중부
/kə̰wŋ˨˨ hwaː˧˧ ʂɛ̰k˩˧/
남부
/kəwŋ˨˩˨ hwaː˨˩ ʂɛk˧˥/
듣기
체코 enCzech Republic
고유명사
체코
Czech Republic
2 뜻
1 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
고유명사
체코
문화·고유명사
체코 공화국.
vi Cộng hòa Séc là tên của một quốc gia.
ko 체코 공화국은 국가 이름이다.
뜻 2
고유명사
지명
베트남의 지명.
vi Cộng hòa Séc là tên của một địa danh.
ko 체코 공화국은 지명이다.
구성
cộng
▸
구성
cộng
유의어
cộng hoà séc
▸
유의어
cộng hoà séc
쓰임
cộng đồng / cộng sự / công cộng / điện thoại công cộng
▸
쓰임
cộng đồng / cộng sự / công cộng / điện thoại công cộng