tiếng mễ
고유 명사 enproper name
고유명사
고유 명사
proper name
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
고유 명사
고유 명사.
vi Tên "tiếng mễ" xuất hiện trong văn bản.
ko 이름 "미어"가 본문에 나타난다.
구성
tiếng / mễ
▸
구성
tiếng / mễ
유의어
tiếng Tây Ban Nha / tiếng Mễ Tây Cơ
▸
유의어
tiếng Tây Ban Nha / tiếng Mễ Tây Cơ
쓰임
tiếng mễ tây cơ / nổi tiếng / tiếng nói / tiếng ồn …
▸
쓰임
tiếng mễ tây cơ / nổi tiếng / tiếng nói / tiếng ồn …