tiếng Tây Ban Nha
발음
북부
/tiəŋ˧˥ təj˧˧ ɓaːn˧˧ ɲaː˧˧/
중부
/tiə̰ŋ˩˧ təj˧˥ ɓaːŋ˧˥ ɲaː˧˥/
남부
/tiəŋ˧˥ təj˧˧ ɓaːŋ˧˧ ɲaː˧˧/
듣기
스페인어 enSpanish
명사
스페인어
Spanish
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
스페인어
문화·고유명사
스페인 및 아메리카의 여러 국가에서 사용되는 언어.
vi Cô ấy đang học tiếng Tây Ban Nha.
ko 그녀는 스페인어를 배우고 있다.
구성
tiếng / tây ban nha / tiếng + Tây Ban Nha 의 합성
▸
구성
tiếng / tây ban nha / tiếng + Tây Ban Nha 의 합성
어원tiếng + Tây Ban Nha 의 합성
유의어
chiếc nha / đậu nha / quan nha / sai nha …
▸
유의어
chiếc nha / đậu nha / quan nha / sai nha …
쓰임
nổi tiếng / tiếng nói / tiếng ồn / danh tiếng …
▸
쓰임
nổi tiếng / tiếng nói / tiếng ồn / danh tiếng …