tiếng động
발음
북부
/tiəŋ˧˥ ɗə̰ʔwŋ˨˩/
중부
/tiə̰ŋ˩˧ ɗə̰wŋ˨˨/
남부
/tiəŋ˧˥ ɗəwŋ˨˩˨/
듣기
소음 ennoise
명사
소음
noise
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
소음
성질·상태
물체가 부딪히거나 갑자기 움직일 때 발생하는 소리.
vi Tôi nghe thấy một tiếng động lạ phát ra từ phía sau nhà.
ko 집 뒤쪽에서 이상한 소음이 들렸다.
구성
tiếng / động / tiếng + động 의 합성
▸
구성
tiếng / động / tiếng + động 의 합성
어원tiếng + động 의 합성
유의어
sân vận động / hành động / sống động / tâm động …
▸
유의어
sân vận động / hành động / sống động / tâm động …
쓰임
nổi tiếng / tiếng nói / tiếng ồn / danh tiếng …
▸
쓰임
nổi tiếng / tiếng nói / tiếng ồn / danh tiếng …