thuốc trường sinh
장수약 enlongevity tonic
명사
장수약
longevity tonic
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
장수약
담화·논리
A tonic medicine believed to strengthen and prolong life.
구성
thuốc / trường sinh / 茦場生
▸
구성
thuốc / trường sinh / 茦場生
한자
음절 대응 추정
대표 후보
茦場生
음절별 후보
thuốc
茦(𧆄 / 𫇿)
trường
場
sinh
生
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
쓰임
hút thuốc / thuốc lá / thuốc men / thuốc bắc
▸
쓰임
hút thuốc / thuốc lá / thuốc men / thuốc bắc