thuận phước
발음
북부
/tʰwə̰ʔn˨˩ fɨək˧˥/
중부
/tʰwə̰ŋ˨˨ fɨə̰k˩˧/
남부
/tʰwəŋ˨˩˨ fɨək˧˥/
듣기
지명 enplace name
고유명사
지명
place name
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
지명
베트남의 지명.
vi Địa danh này được gọi là Thuận Phước.
ko 이 지명은 투언프억이라 불린다.
구성
thuận / phước
▸
구성
thuận / phước
쓰임
thuận lợi / đồng thuận / thoả thuận / bình thuận …
▸
쓰임
thuận lợi / đồng thuận / thoả thuận / bình thuận …