thon von
발음
북부
/tʰɔn˧˧ vɔn˧˧/
중부
/tʰɔŋ˧˥ jɔŋ˧˥/
남부
/tʰɔŋ˧˧ jɔŋ˧˧/
듣기
외로운 ensolitary
형용사
외로운
solitary
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
외로운
성질·상태
고독하고 혼자 있는 모양.
vi Con chim nhỏ ngồi thon von trên cành cây khô.
ko 작은 새가 마른 나뭇가지 위에 홀로 앉아 있다.
구성
thon
▸
구성
thon
유의어
đơn chiếc / đơn lẻ / lạc lõng / lủi thủi …
▸
유의어
đơn chiếc / đơn lẻ / lạc lõng / lủi thủi …
쓰임
gọn thon lỏn
▸
쓰임
gọn thon lỏn