thiếu phó
발음
북부
/tʰiəw˧˥ fɔ˧˥/
중부
/tʰiə̰w˩˧ fɔ̰˩˧/
남부
/tʰiəw˧˥ fɔ˧˥/
소부 encrown prince tutor
unknown
소부
crown prince tutor
1 뜻
2 구성 요소
자세히
1 뜻
▸
자세히
1 뜻
뜻 1
unknown
소부
황태자를 교육할 책임을 맡은 고위 관직.
vi Vị thiếu phó luôn tận tâm dạy bảo thái tử.
ko 소부는 항상 헌신적으로 태자를 가르쳤다.