thiếu bảo
발음
북부
/tʰiəw˧˥ ɓa̰ːw˧˩˧/
중부
/tʰiə̰w˩˧ ɓaːw˧˩˨/
남부
/tʰiəw˧˥ ɓaːw˨˩˦/
소보 enjunior guardian
unknown
소보
junior guardian
1 뜻
2 구성 요소
자세히
1 뜻
▸
자세히
1 뜻
뜻 1
unknown
소보
베트남 봉건 시대, 고관에게 수여된 명예 칭호.
vi Ông ấy được nhà vua ban tặng chức thiếu bảo.
ko 그는 왕으로부터 소보라는 칭호를 받았다.